Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
vemics LICH SU 6 - 8 (12-13) HK 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Yến
Ngày gửi: 13h:29' 01-01-2013
Dung lượng: 75.6 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Yến
Ngày gửi: 13h:29' 01-01-2013
Dung lượng: 75.6 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
Trường : Trường THCS Cát Nhơn BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT MÔN TOÁN Sĩ số :37
Năm học : 2012-2013 Học kỳ 1
Lớp : 6A1 061201-011-01-2012-37 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Nguyễn Thị Lê Chi 28-04-2001 548508120001 9 10 10 10.0 9.9
2 Phạm Ngọc Chiến 23-08-2001 548508120002 8 7 5 9.3 7.6
3 Mai Thị Phước Diệu 26-03-2001 548508120003 10 8 10 10.0 9.7
4 Cao Ngân Giang 22-02-2001 548508120004 9 8 8 9.8 8.9
5 Hà Thị Thanh Hiền 05-02-2001 548508120005 10 10 8 9.8 9.3
6 Trần Thị Mỹ Lệ 20-07-2001 548508120006 10 10 9 10.0 9.7
7 Đặng Thị Mến 20-08-2001 548508120007 7 9 8 9.8 8.8
8 Hà Thị Tuyết Nga 28-05-2001 548508120008 10 10 10 9.0 9.6
9 Phạm Thanh Ngân 12-09-2001 548508120010 9 10 9 10.0 9.6
10 Nguyễn Thị Thu Ngân 03-04-2001 548508120009 9 10 10 9.8 9.8
11 Bùi Thị Hồng Ngọc 25-09-2001 548508120011 8 6 6 10.0 8.0
12 Nguyễn Thị Kim Nguyên 12-08-2001 548508120012 9 10 10 9.5 9.6
13 Ung Thị Mỹ Nhiên 10-04-2001 548508120013 9 10 10 9.5 9.6
14 Nguyễn Thị Quỳnh Như 16-06-2001 548508120014 7 10 7 6.8 7.3
15 Phạm Duy Phong 10-04-2001 548508120015 8 10 9 9.5 9.2
16 Trần Hoài Phương 17-08-2001 548508120016 9 10 10 9.8 9.8
17 Nguyễn Thị Trúc Phương 13-10-2001 548508120017 7 5 7 9.8 7.9
18 Nguyễn Đỗ Thành Quốc 27-08-2001 548508120018 7 4 5 9.8 7.2
19 Nguyễn Thị Trà Quy 20-11-2001 548508120019 8 7 5 8.5 7.2
20 Nguyễn Phước Sinh 20-04-2001 548508120020 10 9 10 10.0 9.9
21 Trần Thị Anh Thi 06-12-2001 548508120021 9 10 8 9.8 9.2
22 Nguyễn Ngọc Thịnh 11-01-2001 548508120022 9 10 7 10.0 9.0
23 Nguyễn Đặng Phi Thuần 06-11-2001 548508120023 7 10 9 7.5 8.2
24 Bùi Thị Hồng Thuỷ 10-08-2001 548508120024 10 10 8 10.0 9.4
25 Lương Thị Thanh Trang 20-08-2001 548508120025 7 7 8 9.8 8.5
26 Lê Thị Thu Trang 28-05-2001 548508120026 7 10 8 9.5 8.8
27 Phan Thị Thu Trang 16-03-2001 548508120028 7 7 5 7.8 6.8
28 Phạm Thị Thùy Trang 28-02-2001 548508120027 7 9 10 9.8 9.3
29 Phan Thị Bảo Trâm 27-02-2001 548508120029 10 10 9 10.0 9.7
30 Trần Thị Bích Trâm 28-06-2001 548508120031 7 7 8 10.0 8.6
31 Trần Thị Huỳnh Trâm 06-11-2001 548508120030 10 6 10 9.8 9.3
32 Cao Thị Việt Trinh 23-02-2001 548508120032 8 10 9 8.8 8.9
33 Nguyễn Thị Ánh Trúc 17-09-2001 548508120033 9 10 8 9.8 9.2
34 Nguyễn Ngọc Tuấn 20-12-2001 548508120034 7 4 8 9.5 7.9
35 Phùng Thị Ánh Tuyết 28-05-2001 548508120035 8 5 7 5.8 6.3
36 Nguyễn Văn Tỵ 24-01-2001 548508120036 10 6 10 9.0 9.0
37 Hồ Thị Như Ý 20-03-2001 548508120037 8 6 7 8.8 7.8
38 Nguyễn Hoài Thương 7 9 10 9.5 9.2
Năm học : 2012-2013 Học kỳ 1
Lớp : 6A1 061201-011-01-2012-37 Điểm hệ số 1 Điểm hệ số 2 HK Tbm
Giáo viên : Điểm miệng Điểm viết Điểm TH Điểm viết Điểm TH Kỳ1
STT Họ và tên Ngày sinh Mã học sinh 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
1 Nguyễn Thị Lê Chi 28-04-2001 548508120001 9 10 10 10.0 9.9
2 Phạm Ngọc Chiến 23-08-2001 548508120002 8 7 5 9.3 7.6
3 Mai Thị Phước Diệu 26-03-2001 548508120003 10 8 10 10.0 9.7
4 Cao Ngân Giang 22-02-2001 548508120004 9 8 8 9.8 8.9
5 Hà Thị Thanh Hiền 05-02-2001 548508120005 10 10 8 9.8 9.3
6 Trần Thị Mỹ Lệ 20-07-2001 548508120006 10 10 9 10.0 9.7
7 Đặng Thị Mến 20-08-2001 548508120007 7 9 8 9.8 8.8
8 Hà Thị Tuyết Nga 28-05-2001 548508120008 10 10 10 9.0 9.6
9 Phạm Thanh Ngân 12-09-2001 548508120010 9 10 9 10.0 9.6
10 Nguyễn Thị Thu Ngân 03-04-2001 548508120009 9 10 10 9.8 9.8
11 Bùi Thị Hồng Ngọc 25-09-2001 548508120011 8 6 6 10.0 8.0
12 Nguyễn Thị Kim Nguyên 12-08-2001 548508120012 9 10 10 9.5 9.6
13 Ung Thị Mỹ Nhiên 10-04-2001 548508120013 9 10 10 9.5 9.6
14 Nguyễn Thị Quỳnh Như 16-06-2001 548508120014 7 10 7 6.8 7.3
15 Phạm Duy Phong 10-04-2001 548508120015 8 10 9 9.5 9.2
16 Trần Hoài Phương 17-08-2001 548508120016 9 10 10 9.8 9.8
17 Nguyễn Thị Trúc Phương 13-10-2001 548508120017 7 5 7 9.8 7.9
18 Nguyễn Đỗ Thành Quốc 27-08-2001 548508120018 7 4 5 9.8 7.2
19 Nguyễn Thị Trà Quy 20-11-2001 548508120019 8 7 5 8.5 7.2
20 Nguyễn Phước Sinh 20-04-2001 548508120020 10 9 10 10.0 9.9
21 Trần Thị Anh Thi 06-12-2001 548508120021 9 10 8 9.8 9.2
22 Nguyễn Ngọc Thịnh 11-01-2001 548508120022 9 10 7 10.0 9.0
23 Nguyễn Đặng Phi Thuần 06-11-2001 548508120023 7 10 9 7.5 8.2
24 Bùi Thị Hồng Thuỷ 10-08-2001 548508120024 10 10 8 10.0 9.4
25 Lương Thị Thanh Trang 20-08-2001 548508120025 7 7 8 9.8 8.5
26 Lê Thị Thu Trang 28-05-2001 548508120026 7 10 8 9.5 8.8
27 Phan Thị Thu Trang 16-03-2001 548508120028 7 7 5 7.8 6.8
28 Phạm Thị Thùy Trang 28-02-2001 548508120027 7 9 10 9.8 9.3
29 Phan Thị Bảo Trâm 27-02-2001 548508120029 10 10 9 10.0 9.7
30 Trần Thị Bích Trâm 28-06-2001 548508120031 7 7 8 10.0 8.6
31 Trần Thị Huỳnh Trâm 06-11-2001 548508120030 10 6 10 9.8 9.3
32 Cao Thị Việt Trinh 23-02-2001 548508120032 8 10 9 8.8 8.9
33 Nguyễn Thị Ánh Trúc 17-09-2001 548508120033 9 10 8 9.8 9.2
34 Nguyễn Ngọc Tuấn 20-12-2001 548508120034 7 4 8 9.5 7.9
35 Phùng Thị Ánh Tuyết 28-05-2001 548508120035 8 5 7 5.8 6.3
36 Nguyễn Văn Tỵ 24-01-2001 548508120036 10 6 10 9.0 9.0
37 Hồ Thị Như Ý 20-03-2001 548508120037 8 6 7 8.8 7.8
38 Nguyễn Hoài Thương 7 9 10 9.5 9.2
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất